pentecostal religion
Định nghĩa
Danh từ: Tôn giáo Ngũ Tuần (Pentecostal religion) là một nhánh của đạo Tin Lành theo chủ nghĩa chính thống, sử dụng các phương pháp phục hưng (revivalistic) để đạt được những trải nghiệm tương tự như trải nghiệm Lễ Ngũ Tuần của các môn đồ đầu tiên của Chúa Kitô.
Ví dụ sử dụng
- (Tôn giáo Ngũ Tuần nhấn mạnh việc nói tiếng lạ như một dấu hiệu của Chúa Thánh Thần.)
- (Nhiều tín đồ của tôn giáo Ngũ Tuần tin vào sự chữa lành thần kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pentecostal religion" thường được dùng để chỉ một phong trào tôn giáo có nguồn gốc từ thế kỷ 20, tập trung vào các ân tứ của Chúa Thánh Thần như nói tiếng lạ, chữa bệnh, và tiên tri.
- The spread of pentecostal religion has been rapid in Latin America and Africa. (Sự lan rộng của tôn giáo Ngũ Tuần đã diễn ra nhanh chóng ở châu Mỹ Latinh và châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pentecostal (tính từ/ danh từ): thuộc về hoặc tín đồ của tôn giáo Ngũ Tuần.
- She is a devout Pentecostal. (Cô ấy là một tín đồ Ngũ Tuần sùng đạo.)
- Pentecostalism (danh từ): chủ nghĩa Ngũ Tuần – phong trào tôn giáo này.
- Pentecostalism is one of the fastest-growing Christian movements. (Chủ nghĩa Ngũ Tuần là một trong những phong trào Kitô giáo phát triển nhanh nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Charismatic Christianity: Kitô giáo đặc sủng – một nhánh tương tự nhưng ít chính thống hơn.
- Revivalist Christianity: Kitô giáo phục hưng – nhấn mạnh các cuộc phục hưng tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
- Pentecostal church: nhà thờ Ngũ Tuần.
- They attend a Pentecostal church every Sunday. (Họ tham dự một nhà thờ Ngũ Tuần mỗi Chủ nhật.)
- Pentecostal experience: trải nghiệm Ngũ Tuần – sự tiếp nhận Chúa Thánh Thần.
- The Pentecostal experience is central to their faith. (Trải nghiệm Ngũ Tuần là trung tâm của đức tin họ.)
Thành ngữ liên quan
- "Baptism of the Holy Spirit": phép rửa bằng Chúa Thánh Thần – một nghi lễ quan trọng trong tôn giáo Ngũ Tuần.
- They believe in the baptism of the Holy Spirit as a second blessing. (Họ tin vào phép rửa bằng Chúa Thánh Thần như một phước lành thứ hai.)